Showing all 19 results

+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
SSD M2 ADATA 512GB NVME SSD ADATA ASX6000LNP-512GT-C Dung lượng: 512GB Form Factor: M.2 2280 Giao tiêp: PCIe Gen3x4 Tốc độ đọc/ghi: 1800/1200 MB/s
-21%
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Giá gốc là: 950.000 ₫.Giá hiện tại là: 750.000 ₫.
SSD M2 PNY 512GB NVMe CS1031 gen 3×4
  • - Dung lượng: 512Gb
  • - Tốc độ đọc (SSD): 2,500 MB/s
  • - Tốc độ ghi (SSD):1,900 MB/s
  • - Chuẩn giao tiếp:PCIe Gen 3x4 NVMe 1.3
  • - giao diện:M.2 2280
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
SSD Lexar 512Gb M2-Sata 2280 NM100 Sản phẩm SSD Lexar 512Gb M2-Sata 2280 NM100 chất lượng cao
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Ổ cứng SSD 512 GB Intel 6 Series M.2 PCIe – SSDPEKNW512G8X1
Thông số kỹ thuật
Intel® SSD 660p Series (512GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D2, QLC)
Thiết yếu
Bộ sưu tập sản phẩm Intel® SSD 660p Series
Tên mã Neptune Harbor trước đây của các sản phẩm
Dung lượng 512 GB
Tình trạng Launched
Ngày phát hành 03'18
Loại Thuật In Thạch Bản 3D2 QLC
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet
Giá đề xuất cho khách hàng $99.00
Hiệu năng
Đọc tuần tự (tối đa) 1500 MB/s
Ghi tuần tự (tối đa) 1000 MB/s
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa) 90000 IOPS
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa) 220000 IOPS
Năng lượng - Hoạt động 0.1 W
Năng lượng - Chạy không 0.040W
Độ tin cậy
Rung - Vận hành 2.17 GRMS
Rung - Không vận hành 3.13 GRMS
Sốc (vận hành và không vận hành) 1000 G
Phạm vi nhiệt độ vận hành 0°C to 70°C
Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời) 100 TBW
Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF) >= 1.6 million hours
Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)
Thời hạn bảo hành 5 yrs
Thông tin bổ sung
URL thông tin bổ sung Xem ngay
Thông số gói
Trọng lượng
Hệ số hình dạng M.2 22 x 80mm
Giao diện PCIe NVMe 3.0 x4
Các công nghệ tiên tiến
Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao Không
Mã hóa phần cứng AES 256 bit
Công nghệ chịu đựng cao (HET) Không
Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ Không
Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối
Công nghệ phản hồi thông minh Intel®
Công nghệ khởi động nhanh Intel®
Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel® Không